代碼檢驗 đại mã kiểm nghiệm Hán Việt: đại mã kiểm nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)Hán Việtđại mã kiểm nghiệmCấu tạo代 + 碼 + 檢 + 驗 · đại + mã + kiểm + nghiệm nghĩa thành phần: đại + mã + kiểm + nghiệm Nghĩa EngCihui 代碼檢驗 àimǎ jiǎnyàn n. code check