代码检验

đại mã kiểm nghiệm

Hán Việt: đại mã kiểm nghiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra mã
  • Biên soạn code check

Eng

  • Cihui 代碼檢驗 àimǎ jiǎnyàn n. code check
  • Tần suất từ n. code check

Từ liên quan

Gần nghĩa

检验医学 · 代码段 · 代码页 · 检验人 · 检验者 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象