代碼窗口 đại mã song khẩu Hán Việt: đại mã song khẩu Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 窗 (song) + 口 (khẩu)Hán Việtđại mã song khẩuCấu tạo代 + 碼 + 窗 + 口 · đại + mã + song + khẩu nghĩa thành phần: đại + mã + song + khẩu Nghĩa EngCihui CodeWindow