代碼系統

đại mã hệ thống

Hán Việt: đại mã hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mã) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代碼系統 àimǎ xìtǒng n. coding system