代码转换机

đại mã chuyển hoán ki

Hán Việt: đại mã chuyển hoán ki

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 轉 (chuyển) + 換 (hoán) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ chuyển mã

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transcoder

Eng

  • Cihui transcoder

Từ liên quan

Gần nghĩa

代码转换器 · 代码阅读器 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代码插入 · 代码文件 · 代码检验