代碼能力 đại mã năng lực Hán Việt: đại mã năng lực Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtđại mã năng lựcCấu tạo代 + 碼 + 能 + 力 · đại + mã + năng + lực nghĩa thành phần: đại + mã + năng + lực Nghĩa EngCihui 代碼能力 àimǎ nénglì n. <lg.> codability