代罪羔羊

dài zuì gāo yáng đại tội cao dương

Hán Việt: đại tội cao dương · Pinyin: dài zuì gāo yáng

Tổng quan

kẻ thế tội

Cấu tạo: (đại) + (tội) + (cao) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ thế tội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻代人受罪的犧牲者。參見「替罪羔羊」條。如:「初出茅廬、涉世未深的小伙子,容易成為有心者的代罪羔羊。」

Eng

  • CC-CEDICT scapegoat
  • Cihui scapegoat