代芬特爾 dài fēn tè ěr · đại phân đặc nhĩ Hán Việt: đại phân đặc nhĩ · Pinyin: dài fēn tè ěr Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 芬 (phân) + 特 (đặc) + 爾 (nhĩ)Pinyindài fēn tè ěrHán Việtđại phân đặc nhĩCấu tạo代 + 芬 + 特 + 爾 · đại + phân + đặc + nhĩ nghĩa thành phần: đại + phân + đặc + nhĩ