代行接收 đại hành tiếp thu Hán Việt: đại hành tiếp thu Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 行 (hành) + 接 (tiếp) + 收 (thu)Hán Việtđại hành tiếp thuCấu tạo代 + 行 + 接 + 收 · đại + hành + tiếp + thu nghĩa thành phần: đại + hành + tiếp + thu Nghĩa EngCihui intercepting