代行職權 đại hành chức quyền Hán Việt: đại hành chức quyền Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 行 (hành) + 職 (chức) + 權 (quyền)Hán Việtđại hành chức quyềnCấu tạo代 + 行 + 職 + 權 · đại + hành + chức + quyền nghĩa thành phần: đại + hành + chức + quyền Nghĩa EngCihui 代行職權 ài xíng zhíquán v.p. function in an acting capacity