代表人的 đại biểu nhân đích Hán Việt: đại biểu nhân đích Tổng quan (thuộc) uỷ viên nhân dân Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtđại biểu nhân đíchTừ loạitínhCấu tạo代 + 表 + 人 + 的 · đại + biểu + nhân + đích nghĩa thành phần: đại + biểu + nhân + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ủy nhiệmMainlandKaggle Zh-Vi commissarial Từ liên quan Gần nghĩa人的皮肤 · 代表人物 · 代表大会 · 代表性的 · 人的胃 · 人的脚 · 代表作 · 代表团