代表大会

đại biểu đại hội

Hán Việt: đại biểu đại hội

Tổng quan

quốc hội

Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 大 (đại) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại hội đại biểu
  • Tần suất từ quốc hội
  • Biên soạn congress; representative assembly/conference

Eng

  • Cihui 代表大會 àibiǎo dàhuì n. congress; representative assembly/conference
  • Tần suất từ n. congress; representative assembly/conference

Từ liên quan

Gần nghĩa

代表人物 · 代表人的 · 代表性的 · 大会客室 · 大會拈華 · 代表作 · 代表团 · 代表处