代表層次 đại biểu tằng thứ Hán Việt: đại biểu tằng thứ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 層 (tằng) + 次 (thứ)Hán Việtđại biểu tằng thứCấu tạo代 + 表 + 層 + 次 · đại + biểu + tằng + thứ nghĩa thành phần: đại + biểu + tằng + thứ Nghĩa EngCihui 代表層次 àibiǎo céngcì n. <lg.> level of representation