代表表決权

dài biǎo biǎo jué quánđại biểu biểu quyết quyền

Hán Việt: đại biểu biểu quyết quyền · Pinyin: dài biǎo biǎo jué quán

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quyền biểu quyết đại diện

Đức

  • Handedict Delegiertenstimmrecht

Từ liên quan

Gần nghĩa

代表人物 · 代表人的 · 代表大会 · 代表性的 · 代表团来访 · 代表…说话 · 代表人的地位 · 代表人的派遣