代表表決權
đại biểu biểu quyết quyền
Hán Việt: đại biểu biểu quyết quyền · Pinyin: dài biǎo biǎo jué quán
Tổng quan
Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền)
Hán Việt: đại biểu biểu quyết quyền · Pinyin: dài biǎo biǎo jué quán
Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 表 (biểu) + 決 (quyết) + 權 (quyền)