代表軟件 dài biǎo ruǎn jiàn · đại biểu nhuyễn kiện Hán Việt: đại biểu nhuyễn kiện · Pinyin: dài biǎo ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyindài biǎo ruǎn jiànHán Việtđại biểu nhuyễn kiệnCấu tạo代 + 表 + 軟 + 件 · đại + biểu + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: đại + biểu + nhuyễn + kiện