代謝亢進 đại tạ kháng tiến Hán Việt: đại tạ kháng tiến Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 亢 (kháng) + 進 (tiến)Hán Việtđại tạ kháng tiếnCấu tạo代 + 謝 + 亢 + 進 · đại + tạ + kháng + tiến nghĩa thành phần: đại + tạ + kháng + tiến Nghĩa EngCihui hypermetabolism