代議政治 đại nghị chánh trì Hán Việt: đại nghị chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 議 (nghị) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtđại nghị chánh trìCấu tạo代 + 議 + 政 + 治 · đại + nghị + chánh + trì nghĩa thành phần: đại + nghị + chánh + trì Nghĩa EngCihui 代議政治 àiyì zhèngzhì n. representative system of government