代詞主語 đại từ chủ ngữ Hán Việt: đại từ chủ ngữ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 詞 (từ) + 主 (chủ) + 語 (ngữ)Hán Việtđại từ chủ ngữCấu tạo代 + 詞 + 主 + 語 · đại + từ + chủ + ngữ nghĩa thành phần: đại + từ + chủ + ngữ Nghĩa EngCihui 代詞主語 àicí zhǔyǔ n. <lg.> pronoun subject