代詞同義詞 đại từ đồng nghĩa từ Hán Việt: đại từ đồng nghĩa từ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 詞 (từ) + 同 (đồng) + 義 (nghĩa) + 詞 (từ)Hán Việtđại từ đồng nghĩa từCấu tạo代 + 詞 + 同 + 義 + 詞 · đại + từ + đồng + nghĩa + từ nghĩa thành phần: đại + từ + đồng + nghĩa + từ Nghĩa EngCihui 代詞同義詞 àicí tóngyìcí n. <lg.> pronominal synonym