代謝作用 đại tạ tác dụng Hán Việt: đại tạ tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtđại tạ tác dụngCấu tạo代 + 謝 + 作 + 用 · đại + tạ + tác + dụng nghĩa thành phần: đại + tạ + tác + dụng Nghĩa EngCihui 代謝作用 àixiè zuòyòng n. <biol.> metabolism