代谢减退

đại tạ giảm thối

Hán Việt: đại tạ giảm thối

Tổng quan

Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 減 (giảm) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm chuyển hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypometabolism

Eng

  • Cihui hypometabolism
  • Tần suất từ hypometabolism

Từ liên quan

Gần nghĩa

代谢失调 · 代谢亢进 · 代谢作用 · 代谢性 · 代谢率 · 代谢症候群