代謝減退 đại tạ giảm thối Hán Việt: đại tạ giảm thối Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 減 (giảm) + 退 (thối)Hán Việtđại tạ giảm thốiCấu tạo代 + 謝 + 減 + 退 · đại + tạ + giảm + thối nghĩa thành phần: đại + tạ + giảm + thối Nghĩa EngCihui hypometabolism