代越庖俎
đại việt bào trở
Hán Việt: đại việt bào trở · Pinyin: dài yuè páo zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「越俎代庖」。見「越俎代庖」條。01.《獅子吼.楔子》:「是英雄自有英雄面,怕甚麼代越庖俎,還他個一矢雙穿。」<br>
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻越出本分,代行其事。