代馬望北 dài mǎ wàng běi · đại mã vọng bắc Hán Việt: đại mã vọng bắc · Pinyin: dài mǎ wàng běi Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 馬 (mã) + 望 (vọng) + 北 (bắc)Pinyindài mǎ wàng běiHán Việtđại mã vọng bắcCấu tạo代 + 馬 + 望 + 北 · đại + mã + vọng + bắc nghĩa thành phần: đại + mã + vọng + bắc