令不虛行 lìng bù xū xíng · lệnh bất hư hành Hán Việt: lệnh bất hư hành · Pinyin: lìng bù xū xíng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 不 (bất) + 虛 (hư) + 行 (hành)Pinyinlìng bù xū xíngHán Việtlệnh bất hư hànhCấu tạo令 + 不 + 虛 + 行 · lệnh + bất + hư + hành nghĩa thành phần: lệnh + bất + hư + hành