令人不安 lìng rén bù ān · lệnh nhân bất an Hán Việt: lệnh nhân bất an · Pinyin: lìng rén bù ān Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 安 (an)Pinyinlìng rén bù ānHán Việtlệnh nhân bất anCấu tạo令 + 人 + 不 + 安 · lệnh + nhân + bất + an nghĩa thành phần: lệnh + nhân + bất + an