令人不適 lìng rén bù shì · lệnh nhân bất thích Hán Việt: lệnh nhân bất thích · Pinyin: lìng rén bù shì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 適 (thích)Pinyinlìng rén bù shìHán Việtlệnh nhân bất thíchCấu tạo令 + 人 + 不 + 適 · lệnh + nhân + bất + thích nghĩa thành phần: lệnh + nhân + bất + thích