令人作嘔

lìng rén zuò ǒu lệnh nhân tác ẩu

Hán Việt: lệnh nhân tác ẩu · Pinyin: lìng rén zuò ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (tác) + (ẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呕:恶心,想吐。比喻使人极端厌恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 呕恶心,想吐。比喻使人极端厌恶。

Eng

  • Cihui 令人作嘔 ìngrénzuò'ǒu f.e. make one sick; be revolting | Tā de ²zuòfǎ ∼. His actions make me sick.