令人信服 lìng rén xìn fú · lệnh nhân tín phục Hán Việt: lệnh nhân tín phục · Pinyin: lìng rén xìn fú Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 信 (tín) + 服 (phục)Pinyinlìng rén xìn fúHán Việtlệnh nhân tín phụcCấu tạo令 + 人 + 信 + 服 · lệnh + nhân + tín + phục nghĩa thành phần: lệnh + nhân + tín + phục Nghĩa EngCihui carry conviction