令人傾倒 lìng rén qīng dào · lệnh nhân khuynh đảo Hán Việt: lệnh nhân khuynh đảo · Pinyin: lìng rén qīng dào Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)Pinyinlìng rén qīng dàoHán Việtlệnh nhân khuynh đảoCấu tạo令 + 人 + 傾 + 倒 · lệnh + nhân + khuynh + đảo nghĩa thành phần: lệnh + nhân + khuynh + đảo