令人興奮 lìng rén xīng fèn · lệnh nhân hưng phấn Hán Việt: lệnh nhân hưng phấn · Pinyin: lìng rén xīng fèn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 興 (hưng) + 奮 (phấn)Pinyinlìng rén xīng fènHán Việtlệnh nhân hưng phấnCấu tạo令 + 人 + 興 + 奮 · lệnh + nhân + hưng + phấn nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hưng + phấn