令人卻步 lệnh nhân khước bộ Hán Việt: lệnh nhân khước bộ Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 卻 (khước) + 步 (bộ)Hán Việtlệnh nhân khước bộCấu tạo令 + 人 + 卻 + 步 · lệnh + nhân + khước + bộ nghĩa thành phần: lệnh + nhân + khước + bộ Nghĩa EngCihui 令人卻步 ìngrénquèbù f.e. give one pause