令人發豎

lìng rén fà shù lệnh nhân phát thụ

Hán Việt: lệnh nhân phát thụ · Pinyin: lìng rén fà shù

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (phát) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发竖:头发竖起来,形容极为愤怒。使人头发都竖起来了。形容使人极度愤怒。