令人喜悅

lìng rén xǐ yuè lệnh nhân hỉ duyệt

Hán Việt: lệnh nhân hỉ duyệt · Pinyin: lìng rén xǐ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (hỉ) + (duyệt)