令人失望 lìng rén shī wàng · lệnh nhân thất vọng Hán Việt: lệnh nhân thất vọng · Pinyin: lìng rén shī wàng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 失 (thất) + 望 (vọng)Pinyinlìng rén shī wàngHán Việtlệnh nhân thất vọngCấu tạo令 + 人 + 失 + 望 · lệnh + nhân + thất + vọng nghĩa thành phần: lệnh + nhân + thất + vọng