令人頭暈

lìng rén tóu yūn lệnh nhân đầu vựng

Hán Việt: lệnh nhân đầu vựng · Pinyin: lìng rén tóu yūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (đầu) + (vựng)