令人奇怪 lệnh nhân kì quái Hán Việt: lệnh nhân kì quái Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 奇 (kì) + 怪 (quái)Hán Việtlệnh nhân kì quáiCấu tạo令 + 人 + 奇 + 怪 · lệnh + nhân + kì + quái nghĩa thành phần: lệnh + nhân + kì + quái Nghĩa EngCihui beat the Dutch