令人害怕 lìng rén hài pà · lệnh nhân hại phạ Hán Việt: lệnh nhân hại phạ · Pinyin: lìng rén hài pà Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 害 (hại) + 怕 (phạ)Pinyinlìng rén hài pàHán Việtlệnh nhân hại phạCấu tạo令 + 人 + 害 + 怕 · lệnh + nhân + hại + phạ nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hại + phạ