令人寒心 lìng rén hán xīn · lệnh nhân hàn tâm Hán Việt: lệnh nhân hàn tâm · Pinyin: lìng rén hán xīn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 寒 (hàn) + 心 (tâm)Pinyinlìng rén hán xīnHán Việtlệnh nhân hàn tâmCấu tạo令 + 人 + 寒 + 心 · lệnh + nhân + hàn + tâm nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hàn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 让人失望而痛心。