令人寒心

lìng rén hán xīn lệnh nhân hàn tâm

Hán Việt: lệnh nhân hàn tâm · Pinyin: lìng rén hán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (hàn) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 让人失望而痛心。