令人幸福 lìng rén xìng fú · lệnh nhân hạnh phúc Hán Việt: lệnh nhân hạnh phúc · Pinyin: lìng rén xìng fú Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 幸 (hạnh) + 福 (phúc)Pinyinlìng rén xìng fúHán Việtlệnh nhân hạnh phúcCấu tạo令 + 人 + 幸 + 福 · lệnh + nhân + hạnh + phúc nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hạnh + phúc