令人噁心 lìng rén ě xīn Pinyin: lìng rén ě xīn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 噁 + 心 (tâm)Pinyinlìng rén ě xīnCấu tạo令 + 人 + 噁 + 心