令人悔恨

lệnh nhân hối hận

Hán Việt: lệnh nhân hối hận

Tổng quan

hành xác, khổ hạnh, làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (hối) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành xác, khổ hạnh, làm nhục, làm xấu hổ, làm mất thể diện