令人愁悶 lìng rén chóumèn · lệnh nhân sầu muộn Hán Việt: lệnh nhân sầu muộn · Pinyin: lìng rén chóumèn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 愁 (sầu) + 悶 (muộn)Pinyinlìng rén chóumènHán Việtlệnh nhân sầu muộnCấu tạo令 + 人 + 愁 + 悶 · lệnh + nhân + sầu + muộn nghĩa thành phần: lệnh + nhân + sầu + muộn Nghĩa EngCihui discourage