令人懷疑 lìng rén huái yí · lệnh nhân hoài nghi Hán Việt: lệnh nhân hoài nghi · Pinyin: lìng rén huái yí Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 懷 (hoài) + 疑 (nghi)Pinyinlìng rén huái yíHán Việtlệnh nhân hoài nghiCấu tạo令 + 人 + 懷 + 疑 · lệnh + nhân + hoài + nghi nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hoài + nghi