令人敬佩 lìng rén jìng pèi · lệnh nhân kính bội Hán Việt: lệnh nhân kính bội · Pinyin: lìng rén jìng pèi Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 敬 (kính) + 佩 (bội)Pinyinlìng rén jìng pèiHán Việtlệnh nhân kính bộiCấu tạo令 + 人 + 敬 + 佩 · lệnh + nhân + kính + bội nghĩa thành phần: lệnh + nhân + kính + bội