令人欽佩

lìng rén qīn pèi lệnh nhân khâm bội

Hán Việt: lệnh nhân khâm bội · Pinyin: lìng rén qīn pèi

Tổng quan

đáng ngưỡng mộ

Cấu tạo: (lệnh) + (nhân) + (khâm) + (bội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng ngưỡng mộ

Eng

  • Cihui admirable