令人氣憤 lệnh nhân khí phẫn Hán Việt: lệnh nhân khí phẫn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 氣 (khí) + 憤 (phẫn)Hán Việtlệnh nhân khí phẫnCấu tạo令 + 人 + 氣 + 憤 · lệnh + nhân + khí + phẫn nghĩa thành phần: lệnh + nhân + khí + phẫn Nghĩa EngCihui draw blood