令人生厭 lìng rén shēng yàn · lệnh nhân sanh yếm Hán Việt: lệnh nhân sanh yếm · Pinyin: lìng rén shēng yàn Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 厭 (yếm)Pinyinlìng rén shēng yànHán Việtlệnh nhân sanh yếmCấu tạo令 + 人 + 生 + 厭 · lệnh + nhân + sanh + yếm nghĩa thành phần: lệnh + nhân + sanh + yếm