令人生懼 lìng rén shēng jù · lệnh nhân sanh cụ Hán Việt: lệnh nhân sanh cụ · Pinyin: lìng rén shēng jù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 生 (sanh) + 懼 (cụ)Pinyinlìng rén shēng jùHán Việtlệnh nhân sanh cụCấu tạo令 + 人 + 生 + 懼 · lệnh + nhân + sanh + cụ nghĩa thành phần: lệnh + nhân + sanh + cụ