令人窒息 lìng rén zhì xī · lệnh nhân trất tức Hán Việt: lệnh nhân trất tức · Pinyin: lìng rén zhì xī Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 窒 (trất) + 息 (tức)Pinyinlìng rén zhì xīHán Việtlệnh nhân trất tứcCấu tạo令 + 人 + 窒 + 息 · lệnh + nhân + trất + tức nghĩa thành phần: lệnh + nhân + trất + tức