令人羨慕 lìng rén xiàn mù · lệnh nhân tiện mộ Hán Việt: lệnh nhân tiện mộ · Pinyin: lìng rén xiàn mù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 羨 (tiện) + 慕 (mộ)Pinyinlìng rén xiàn mùHán Việtlệnh nhân tiện mộCấu tạo令 + 人 + 羨 + 慕 · lệnh + nhân + tiện + mộ nghĩa thành phần: lệnh + nhân + tiện + mộ