令人舒適 lìng rén shū shì · lệnh nhân thư thích Hán Việt: lệnh nhân thư thích · Pinyin: lìng rén shū shì Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 舒 (thư) + 適 (thích)Pinyinlìng rén shū shìHán Việtlệnh nhân thư thíchCấu tạo令 + 人 + 舒 + 適 · lệnh + nhân + thư + thích nghĩa thành phần: lệnh + nhân + thư + thích